Qui cách đóng gói: 100cái / hộp, 10 hộp / thùng
Kim tiêm Vinahankook
Gel siêu âm xanh 5 lít :
- Nguồn gốc xuất xứ: Malaysia
- Tiêu chuẩn chất lượng: C€ ; ISO:13485:2005

Gel siêu âm trắng 5 lít :
- Nguồn gốc xuất xứ: Thổ Nhĩ Kỳ
- TCCL: €; ISO 22716: 2007; ISO 9001: 2008; ISO 13485: 2003

BỘ DỤNG CỤ PHẨU THUẬT CỘT SỐNG
Hãng sản xuất: ELCON – Nước sản xuất : Đức
Tiêu chuẩn: ISO 13485
Năm sản xuất: 2018 trở về sau, mới 100%

BỘ DỤNG CỤ ĐẠI PHẨU
Hãng sản xuất: ELCON – Nước sản xuất : Đức
Tiêu chuẩn: ISO 13485
Năm sản xuất: 2018 trở về sau, mới 100%
Stt Mã hàng Tên dụng cụ SL Đơn giá Thành tiền
1 110-303 Cán dao số 3 1 154,000 154,000
2 110-304 Cán dao số 4 1 154,000 154,000
3 570-602 Khay hạt đậu 200x95x30 mm 1 383,000 383,000
4 130-213 Kẹp săng Backhaus 11.5cm 1 496,000 496,000
5 130-632 Kẹp bông sát khuẩn Foerster cong dài 18cm 1 799,000 799,000
6 140-463 Kẹp mô 1x2 răng, dài 145mm 1 232,000 232,000
7 140-553 Kẹp phẫu tích POTTS-SMITH răng cưa, thẳng, dài 210mm 1 398,000 398,000
8 140-653 Kẹp phẫu tích POTTS-SMITH thẳng, 1x2 răng, dài 210mm 1 438,000 438,000
9 121-120 Kéo phẫu thuật MAYO cán vàng, thẳng, dài 145mm 1 2,054,000 2,054,000
10 121-129 Kéo phẫu thuật MAYO cán vàng, cong, dài 200mm 1 2,837,000 2,837,000
11 121-020 Kéo cắt chỉ thẳng, lưỡi cùn/sắc dài 145mm 1 2,054,000 2,054,000
12 151-110 Kẹp cầm máu Halsted Mosquito thẳng 12cm 1 442,000 442,000
13 151-111 Kẹp cầm máu Halsted Mosquito cong 12cm 1 459,000 459,000
14 151-151 Kẹp mạch máu CRILE cong, lưỡi răng cưa, dài 145mm 1 477,000 477,000
15 151-314 Kẹp mạch máu spencer-Wells thẳng, mũi răng cưa, dài 180mm 1 722,000 722,000
16 210-202 Kẹp Babcook dài 160mm 1 841,000 841,000
17 210-126 Kẹp răng chuột Allis 5x6 răng 23cm 1 1,102,000 1,102,000
18 151-347 Kẹp cầm máu Rocheter- Pean cong,dài 180cm 1 678,000 678,000
19 210-306 Kẹp giữ ruột Duval-Collin dài 200m 1 3,361,000 3,361,000
20 210-160 Kẹp mô THOMS-ALLIS, 6x7 răng, dài 205mm 1 986,000 986,000
21 210-426 Kẹp nối ruột BABY-DOYEN thẳng, dài 170mm 1 1,494,000 1,494,000
22 210-440 Kẹp môn vị MAYO ROBSON, thẳng, dài 215mm 1 1,773,000 1,773,000
23 141-278 Kẹp ruột DENNIS-BROWN dài 190mm 1 1,237,000 1,237,000
24 121-221 Kéo Metzambaum cong chuôi vàng 18cm 1 2,311,000 2,311,000
25 130-908 Kẹp xoang LISTER, mũi răng cưa, dài 180mm 1 841,000 841,000
26 220-315 Kẹp túi mật Lahey , cong, dài 195mm 1 1,172,000 1,172,000
27 200-220 Kìm mang kim Mayo Hegar chuôi vàng 18cm 1 1,984,000 1,984,000
28 200-222 Kìm mang kim Mayo Hegar chuôi vàng 20cm 1 2,194,000 2,194,000
29 200-210 Kìm mang kim Mayo Hegar chuôi vàng 16cm 1 1,681,000 1,681,000
30 180-252 Que thăm có mắt, KT 2.0MM X 145MM 1 99,000 99,000
31 440-620 Róc màng xương FREER hai đầu, dài 185mm 1 824,000 824,000
32 161-454 Dụng cụ vén tạng, ruột LERICHE dài 330mm, rộng 60mm 1 3,150,000 3,150,000
33 161-022 Banh RICHARDSON dài 240mm, lưỡi 44x38mm 1 1,074,000 1,074,000
34 160-950 Banh KOCHER, dài 230mm, lưỡi 36x20mm 1 1,401,000 1,401,000
35 160-510 Banh Farabeuf dài 12cm 1 374,000 374,000
36 160-716 Banh VOLKMANN 6răng dài 22cm 1 1,121,000 1,121,000
37 171-213-00 Banh bụng BALFOUR, kích cỡ 200X235MM 1 13,534,000 13,534,000
38 241-455 Kẹp thận GYON cong,dài 265mm 1 1,704,000 1,704,000
39 241-392 Kẹp sỏi thận Randall số 2, dài 210mm 1 1,494,000 1,494,000
40 181-040 Ống hút YANKAUER dài 280mm 1 841,000 841,000
41 413-178 Kìm xoắn chỉ thép dài 18cm 1 7,000,000 7,000,000
42 413-146 Kìm cắt dây thép. Dài 150mm 1 4,201,000 4,201,000
43 411-661 Kìm gặm xương STILLE LUER cong dài 22.5cm 1 5,834,000 5,834,000
44 410-490 Thìa nạo xương hai đầu Volkmann dài 130mm 1 766,000 766,000
45 410-848 Đục xương lưỡi thẳng kích thước 25mm dài 20cm 1 1,867,000 1,867,000
46 410-606 Búa nặng 600g dài 18.5cm 1 4,901,000 4,901,000
47 411-704 Kìm cắt xương LISTON lưỡi thẳng dài 20cm 1 2,707,000 2,707,000
48 220-405 Kẹp gắp sỏi mật DESJARDINS dài 230mm 1 1,400,000 1,400,000
49 390-410 Cưa xương tay CHARRIERE dài 270mm 1 2,157,000 2,157,000
50 412-520 Khoan xương tay RALK mở rộng đến 6,35mm 1 32,836,000 32,836,000
51 412-540 Tay xoắn 1 6,406,000 6,406,000
52 412-702-20 Mũi khoan ĐK 2.0 mm, dài 85mm 1 873,000 873,000
53 412-702-25 Mũi khoan ĐK 2.5 mm, dài 95mm 1 873,000 873,000
54 412-702-30 Mũi khoan ĐK 3.0 mm, dài 100m 1 802,000 802,000
55 411-022 Đục xương LEXER dài 220mm, lưỡi 15mm 1 2,025,000 2,025,000
56 560-320 Vong giữ dụng cụ MAYO dài 140mm 1 219,000 219,000
57 562-5610S-1 Hộp đựng dụng cụ 1 25,736,000 25,736,000
58 561-162-70 Khay lưới 540 x 240 x45 1 7,171,000 7,171,000
59 562-5753 Tấm lọc hút ẩm dụng cụ dùng được 2000 lần 1 2,288,000 2,288,000
Bảng giá có giá trị trong vòng 30 ngày kể từ ngày ngày báo giá. Và còn nhiều sản phẩm khác. Cám ơn quý khách đã xem qua.
Fanpage ( click vào => ) : Thiết Bị Y Tế Phòng Xét Nghiệm
Email : vidanmedical1310@gmail.com
Web: vidanmedical.com
Hotline : 0938 935 846.- Minh Nhật.


